holy clover

holy clover

A farmer harvests holy clover in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ ba lá thánh: "holy clover" tên gọi của một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Cây này thường hoa màu hồng nhạt quả cong. mọc tự nhiêncác vùng đồng cỏ trên đất đá vôiAnh Bắc Mỹ, được trồng làm cây thức ăn gia súc quan trọng cũng như nguồn mật ongAnh.
dụ sử dụng
  • (Cỏ ba lá thánh thường được trồng trên đồng cỏ để cải thiện chất lượng đất cung cấp thức ăn cho gia súc.)
  • (Nông dân đánh giá cao cỏ ba lá thánh khả năng sản xuất mật ong chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holy clover as a forage crop": dùng cỏ ba lá thánh làm cây thức ăn gia súc.

    • In Britain, holy clover is a key component of sustainable grazing systems. (Ở Anh, cỏ ba lá thánh một thành phần chính của hệ thống chăn thả bền vững.)
  • "Holy clover in apiculture": cỏ ba lá thánh trong ngành nuôi ong.

    • Beekeepers often plant holy clover near hives to boost honey production. (Những người nuôi ong thường trồng cỏ ba lá thánh gần tổ ong để tăng sản lượng mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy clover (n): danh từ ghép, không biến thể thông dụng.
  • Clover (n): cỏ ba lá (một chi thực vật khác, thường ba lá).
    • Red clover is different from holy clover in flower color. (Cỏ ba lá đỏ khác với cỏ ba lá thánh về màu hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet clover: cỏ ba lá ngọt (một loại cây tương tự, cũng cây thức ăn gia súc nguồn mật ong).
    • Sweet clover is sometimes confused with holy clover. (Cỏ ba lá ngọt đôi khi bị nhầm với cỏ ba lá thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow holy clover: trồng cỏ ba lá thánh.
    • Farmers grow holy clover to enrich the soil. (Nông dân trồng cỏ ba lá thánh để làm giàu đất.)
  • Harvest holy clover: thu hoạch cỏ ba lá thánh.
    • They harvest holy clover in late spring. (Họ thu hoạch cỏ ba lá thánh vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "holy clover" trong tiếng Anh.)